Bentonit là một chất khoáng đất sét hạt mịn, dẻo cao được cấu thành chủ yếu từ montmorillon, nở phồng đáng kể khi được làm ẩm. Chất khoáng aluminosilica tự nhiên này được khai thác từ các mỏ bentonit và chế biến thành các loại khác nhau cho các ứng dụng địa kỹ thuật chuyên biệt. Tính chất kết dính ngoài thường của vật liệu, tính thấm nước thấp, và đặc tính độ nhớt làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong xây dựng móng sâu, lắp đặt tường cắt, và các dự án ổn định đất trên toàn thế giới.
Bentonit natri là một khoáng chất sét tự nhiên bao gồm chủ yếu montmorillonit, được hình thành từ quá trình phong hóa tro núi lửa. Vật liệu này được đặc trưng bởi khả năng hấp thụ nước ngoài thường, tiềm năng phồng nổ, và tính chất dẻo. Khi được thủy hoá, các hạt bentonit natri phồng nổ gấp nhiều lần so với thể tích khô của chúng, tạo ra các huyền phù nhớt, thixotropic với độ chắc gel cao. Thành phần khoáng chứa các ion natri có thể trao đổi giúp quá trình thủy hoá nhanh chóng và phân tán, phân biệt nó với bentonit calci và các biến thể sét khác. Những tính chất vốn có này làm cho bentonit natri trở nên thiết yếu trong các ứng dụng kỹ thuật địa kỹ thuật và kỹ thuật nền móng sâu.
Bentonit calci là một khoáng chất sét tự nhiên bao gồm chủ yếu montmorillonit, được đặc trưng bởi khả năng hấp thụ nước cao và tính chất phồng nổ. Khác với bentonit natri được kích hoạt bằng kiềm, bentonit calci giữ nguyên các cation calci có thể trao đổi tự nhiên, dẫn đến độ nhớt thấp hơn và hành vi lưu động học khác nhau. Cấu trúc lớp của khoáng chất cho phép các phân tử nước thâm nhập giữa các tấm sét, tạo ra các lực giãn nở khi được thủy hoá. Thành phần cơ bản này làm cho bentonit calci phù hợp duy nhất cho các ứng dụng kỹ thuật địa kỹ thuật và kỹ thuật nền móng sâu nhất định, nơi thủy hoá được kiểm soát và độ nhớt thấp hơn là những thông số thiết kế quan trọng.